translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "lịch sử" (2件)
lịch sử
play
日本語 歴史
tìm hiểu lịch sử
歴史を調べる
マイ単語
lịch sự
play
日本語 丁寧な
礼儀正しい
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "lịch sử" (2件)
mất lịch sự
play
日本語 失礼な
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
マイ単語
mang tính chất lịch sử
日本語 歴史的な性質を持つ
Ngôi nhà này mang tính chất lịch sử.
この家は歴史的な性質を持つ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "lịch sử" (10件)
nghiên cứu lịch sử
歴史を研究する
tìm hiểu lịch sử
歴史を調べる
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
Bạn nên chú ý cách dùng từ lịch sự.
丁寧な言葉遣いに気をつける。
Anh ấy nói chuyện rất lịch sự.
彼はとても礼儀正しい話し方をする。
Ngắt lời người khác là mất lịch sự.
人の話を遮るのは失礼だ。
Hướng dẫn viên đang giới thiệu lịch sử.
ガイドが歴史を紹介している。
Tôi có hứng thú với lịch sử.
歴史に興味がある。
Ngôi nhà này mang tính chất lịch sử.
この家は歴史的な性質を持つ。
Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử chủ nghĩa tư bản ở châu Âu.
彼はヨーロッパにおける資本主義の歴史を研究している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)